sĩ khí
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết tháo của nhà nho: Phẩm chất, khí tiết của người trí thức theo đạo Nho, thể hiện lòng tự trọng, sự ngay thẳng và ý thức giữ gìn danh dự.
- Lòng hăng hái, tinh thần chiến đấu của binh lính (từ cũ): Tinh thần phấn chấn, ý chí quyết tâm và khí thế sẵn sàng chiến đấu của quân đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người trí thức chân chính luôn giữ vững sĩ khí, không vì lợi ích vật chất mà bán rẻ lương tâm. (Người trí thức chân chính luôn giữ vững khí tiết, không vì lợi ích vật chất mà bán rẻ lương tâm.)
- Nhờ tướng sĩ có sĩ khí cao, quân ta đã giành được thắng lợi vẻ vang. (Nhờ tướng sĩ có tinh thần hăng hái cao, quân ta đã giành được thắng lợi vẻ vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sĩ khí bất khuất": khí tiết của người trí thức không chịu khuất phục trước cường quyền hay nghịch cảnh.
- Câu chuyện về vị quan thanh liêm với sĩ khí bất khuất được lưu truyền mãi.
- "sĩ khí nhuốm nhạt" / "sĩ khí suy giảm": tinh thần, khí thế bị giảm sút, không còn hăng hái.
- Sau nhiều trận thua liên tiếp, sĩ khí của ba quân có phần nao núng.
Biến thể và từ liên quan
- Khí tiết (danh từ): phẩm chất cứng cỏi, kiên định của con người, thường dùng rộng hơn, không chỉ giới hạn ở nhà nho.
- Tinh thần (danh từ): ý chí, thái độ tâm lý trước một công việc hay hoàn cảnh (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Khí phách (danh từ): khí thế và phong thái mạnh mẽ, hiên ngang của một người.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa "tiết tháo nhà nho": Khí tiết, tiết tháo, liêm sỉ.
- Đối với nghĩa "tinh thần binh lính": Tinh thần, khí thế, nhuệ khí, ý chí chiến đấu.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ/Hán Việt: "Sĩ khí" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong văn nói hiện đại, người ta thường dùng các từ như "tinh thần", "khí thế" hoặc "ý chí" thay thế cho nghĩa thứ hai.
- Phạm vi sử dụng: Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh thông thường. Nó thường xuất hiện trong văn chương, sử sách, hoặc khi nói về lịch sử, phẩm cách của các bậc nho sĩ xưa và tinh thần quân đội thời phong kiến.
- d. 1. Tiết tháo của nhà nho. 2. Lòng hăng hái của binh lính (cũ).